economic aid

Học thuật
Thân thiện
economic aid

The organization provides economic aid to the local farming community.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viện trợ kinh tế: Khoản tiền, hàng hóa, dịch vụ hoặc hỗ trợ kỹ thuật được một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế cung cấp cho một quốc gia khác, nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế, ổn định tài chính hoặc khắc phục hậu quả khủng hoảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country received substantial economic aid after the natural disaster. (Quốc gia đó đã nhận được viện trợ kinh tế đáng kể sau thảm họa thiên nhiên.)
    • International economic aid is crucial for the development of poorer nations. (Viện trợ kinh tế quốc tế rất quan trọng cho sự phát triển của các quốc gia nghèo hơn.)
    • The agreement includes a package of economic aid and technical assistance. (Thỏa thuận bao gồm một gói viện trợ kinh tế hỗ trợ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide/grant economic aid": cung cấp/ban cho viện trợ kinh tế.

    • The donor conference aimed to provide economic aid to the region. (Hội nghị các nhà tài trợ nhằm mục đích cung cấp viện trợ kinh tế cho khu vực.)
  • "to be in receipt of economic aid": đang nhận viện trợ kinh tế.

    • Several nations are still in receipt of economic aid from the fund. (Một số quốc gia vẫn đang nhận viện trợ kinh tế từ quỹ này.)
  • "tied economic aid": viện trợ kinh tếđiều kiện/ràng buộc (thường yêu cầu nước nhận viện trợ mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước viện trợ).

    • Critics argue that tied economic aid benefits the donor's economy more. (Các nhà phê bình cho rằng viện trợ kinh tếđiều kiện mang lại lợi ích cho nền kinh tế của nước tài trợ nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aid (n): viện trợ, sự giúp đỡ (nghĩa rộng hơn, có thể kinh tế, nhân đạo, kỹ thuật).

    • Humanitarian aid was delivered to the conflict zone. (Viện trợ nhân đạo đã được chuyển đến vùng xung đột.)
  • Development assistance (n): hỗ trợ phát triển (thường viện trợ dài hạn cho các dự án phát triển).

  • Financial assistance (n): hỗ trợ tài chính (có thể viện trợ hoặc cho vay).
Từ đồng nghĩa
  • Economic assistance: hỗ trợ kinh tế.
  • Financial aid: viện trợ tài chính (thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc hỗ trợ học tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "economic aid".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "economic aid" một cách cố định.)

economic aid

The organization provides economic aid to the local farming community.

Noun
  1. viện trợ kinh tế

Từ đồng nghĩa